自力更生
HSK 6động từ, danh từ

自力更生 nghĩa là tự lực cánh sinh

Pinyin
zì lì gēng shēng
Hán-Việt
tự lực cánh sinh
Tiếng Anh
to regenerate/reconstruct through one's own efforts; self-reliance

自力更生 (phiên âm pinyin: zì lì gēng shēng) là động từ, danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "tự lực cánh sinh". Âm Hán-Việt của 自力更生 là "tự lực cánh sinh". 自力更生 thuộc danh sách từ vựng HSK 6.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

自力更生 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

自力更生 có nghĩa là "tự lực cánh sinh", thuộc loại động từ, danh từ.

自力更生 đọc như thế nào?

自力更生 phiên âm pinyin là "zì lì gēng shēng", âm Hán-Việt là "tự lực cánh sinh".

自力更生 thuộc HSK mấy?

自力更生 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Gặp lại 自力更生 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng