更
HSK 3trạng từ
更 nghĩa là càng, hơn
- Pinyin
- gèng
- Hán-Việt
- canh
- Tiếng Anh
- more; still; even morefurther; furthermore
更 (phiên âm pinyin: gèng) là trạng từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "càng, hơn". Âm Hán-Việt của 更 là "canh". 更 thuộc danh sách từ vựng HSK 3. Ví dụ: 刮了一夜北风,天更冷了。 (qua một đêm gió bấc, trời càng lạnh hơn.)
Câu ví dụ
刮了一夜北风,天更冷了。
Câu hỏi thường gặp
更 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
更 có nghĩa là "càng, hơn", thuộc loại trạng từ.
更 đọc như thế nào?
更 phiên âm pinyin là "gèng", âm Hán-Việt là "canh".
更 thuộc HSK mấy?
更 nằm trong danh sách từ vựng HSK 3. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 3.
Đặt câu với 更 như thế nào?
Ví dụ: 刮了一夜北风,天更冷了。 — nghĩa là "qua một đêm gió bấc, trời càng lạnh hơn.".
Gặp lại 更 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng