有趣
有趣 (phiên âm pinyin: yǒu qù) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "thú vị". 有趣 thuộc danh sách từ vựng HSK 4. Ví dụ: 这孩子活泼有趣。 (đứa bé này hoạt bát đáng yêu.)
Câu ví dụ
这孩子活泼有趣。
Phân tích từng chữ
有yǒucó
趣—
Câu hỏi thường gặp
有趣 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
有趣 có nghĩa là "thú vị", thuộc loại tính từ.
有趣 đọc như thế nào?
有趣 phiên âm pinyin là "yǒu qù".
有趣 thuộc HSK mấy?
有趣 nằm trong danh sách từ vựng HSK 4. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 4.
Đặt câu với 有趣 như thế nào?
Ví dụ: 这孩子活泼有趣。 — nghĩa là "đứa bé này hoạt bát đáng yêu.".
Gặp lại 有趣 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng