木瓜
木瓜 (phiên âm pinyin: mù guā) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "Đu đủ". Ví dụ: 妈妈经常用木瓜炖排骨汤。 (Mẹ tôi thường hầm sườn với đu đủ.)
Giải nghĩa
Trái cây có vị ngọt, thường dùng ăn tươi hoặc nấu ăn.
Câu ví dụ
妈妈经常用木瓜炖排骨汤。
Cách dùng chi tiết
木瓜 là một loại trái cây quen thuộc, có thể ăn tươi hoặc dùng để nấu ăn, đặc biệt là trong các món hầm. Ở Việt Nam, đu đủ cũng có tên gọi là木瓜. Nó thường được dùng để làm đẹp da và hỗ trợ tiêu hóa. Một mẹo nhỏ là chọn quả hơi xanh để nấu canh sẽ ngon hơn.
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
木瓜 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
木瓜 có nghĩa là "Đu đủ", thuộc loại danh từ. Trái cây có vị ngọt, thường dùng ăn tươi hoặc nấu ăn.
木瓜 đọc như thế nào?
木瓜 phiên âm pinyin là "mù guā".
Đặt câu với 木瓜 như thế nào?
Ví dụ: 妈妈经常用木瓜炖排骨汤。 — nghĩa là "Mẹ tôi thường hầm sườn với đu đủ.".
Gặp lại 木瓜 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng