机动機動 (phồn thể)
HSK 6tính từ

机动 nghĩa là chạy máy, cơ động, gắn máy

Pinyin
jī dòng
Tiếng Anh
power-driven; motorizedflexiblein reserve for emergency usemobile

机动 (phiên âm pinyin: jī dòng) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "chạy máy, cơ động, gắn máy". Dạng phồn thể viết là 機動. 机动 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 机动力量。 (lực lượng cơ động.)

Câu ví dụ

机动力量。

lực lượng cơ động.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

机动 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

机动 có nghĩa là "chạy máy, cơ động, gắn máy", thuộc loại tính từ.

机动 đọc như thế nào?

机动 phiên âm pinyin là "jī dòng".

机动 thuộc HSK mấy?

机动 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 机动 như thế nào?

Ví dụ: 机动力量。 — nghĩa là "lực lượng cơ động.".

Gặp lại 机动 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng