机密機密 (phồn thể)
HSK 6tính từ

机密 nghĩa là cơ mật, bí mật

Pinyin
jī mì
Tiếng Anh
top-secret; classified(information)

机密 (phiên âm pinyin: jī mì) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "cơ mật, bí mật". Dạng phồn thể viết là 機密. 机密 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 保守国家的机密。 (giữ kín chuyện cơ mật của quốc gia.)

Câu ví dụ

保守国家的机密。

giữ kín chuyện cơ mật của quốc gia.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

机密 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

机密 có nghĩa là "cơ mật, bí mật", thuộc loại tính từ.

机密 đọc như thế nào?

机密 phiên âm pinyin là "jī mì".

机密 thuộc HSK mấy?

机密 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 机密 như thế nào?

Ví dụ: 保守国家的机密。 — nghĩa là "giữ kín chuyện cơ mật của quốc gia.".

Gặp lại 机密 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng