机构機構 (phồn thể)
HSK 6danh từ
机构 nghĩa là cơ cấu, đơn vị, cơ quan
- Pinyin
- jī gòu
- Tiếng Anh
- organization; structuremechanism; organization; organinternal structure of an organization
机构 (phiên âm pinyin: jī gòu) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "cơ cấu, đơn vị, cơ quan". Dạng phồn thể viết là 機構. 机构 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 这个机构已经撤销了。 (cơ quan này đã giải thể rồi.)
Câu ví dụ
这个机构已经撤销了。
Phân tích từng chữ
机—
构—
Câu hỏi thường gặp
机构 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
机构 có nghĩa là "cơ cấu, đơn vị, cơ quan", thuộc loại danh từ.
机构 đọc như thế nào?
机构 phiên âm pinyin là "jī gòu".
机构 thuộc HSK mấy?
机构 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 机构 như thế nào?
Ví dụ: 这个机构已经撤销了。 — nghĩa là "cơ quan này đã giải thể rồi.".
Gặp lại 机构 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng