机械機械 (phồn thể)

机械 nghĩa là máy móc

Pinyin
jī xiè
Tiếng Anh
machine; machinery; mechanismmechanical

机械 (phiên âm pinyin: jī xiè) là một từ tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "máy móc". Dạng phồn thể viết là 機械. 机械 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 工作方法太机械。 (phương pháp công tác quá cứng nhắc.)

Câu ví dụ

工作方法太机械。

phương pháp công tác quá cứng nhắc.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

机械 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

机械 có nghĩa là "máy móc".

机械 đọc như thế nào?

机械 phiên âm pinyin là "jī xiè".

机械 thuộc HSK mấy?

机械 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 机械 như thế nào?

Ví dụ: 工作方法太机械。 — nghĩa là "phương pháp công tác quá cứng nhắc.".

Gặp lại 机械 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng