机灵機靈 (phồn thể)
HSK 6tính từ, động từ
机灵 nghĩa là thông minh
- Pinyin
- jī ling
- Tiếng Anh
- clever; intelligent; to give a start
机灵 (phiên âm pinyin: jī ling) là tính từ, động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "thông minh". Dạng phồn thể viết là 機靈. 机灵 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 这孩子怪机灵的。 (đứa bé này rất thông minh lanh lợi.)
Câu ví dụ
这孩子怪机灵的。
Phân tích từng chữ
机—
灵—
Câu hỏi thường gặp
机灵 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
机灵 có nghĩa là "thông minh", thuộc loại tính từ, động từ.
机灵 đọc như thế nào?
机灵 phiên âm pinyin là "jī ling".
机灵 thuộc HSK mấy?
机灵 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 机灵 như thế nào?
Ví dụ: 这孩子怪机灵的。 — nghĩa là "đứa bé này rất thông minh lanh lợi.".
Gặp lại 机灵 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng