构成構成 (phồn thể)
HSK 5động từ, danh từ
构成 nghĩa là hình thành, cấu thành
- Pinyin
- gòu chéng
- Tiếng Anh
- to compose; to make up; to constituteformation
构成 (phiên âm pinyin: gòu chéng) là động từ, danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "hình thành, cấu thành". Dạng phồn thể viết là 構成. 构成 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 违法情节轻微,还没有构成犯罪。 (vi phạm pháp luật nhẹ, thì chưa trở thành tội phạm.)
Câu ví dụ
违法情节轻微,还没有构成犯罪。
Phân tích từng chữ
构—
成—
Câu hỏi thường gặp
构成 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
构成 có nghĩa là "hình thành, cấu thành", thuộc loại động từ, danh từ.
构成 đọc như thế nào?
构成 phiên âm pinyin là "gòu chéng".
构成 thuộc HSK mấy?
构成 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.
Đặt câu với 构成 như thế nào?
Ví dụ: 违法情节轻微,还没有构成犯罪。 — nghĩa là "vi phạm pháp luật nhẹ, thì chưa trở thành tội phạm.".
Gặp lại 构成 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng