枣子
danh từtrái cây

枣子 nghĩa là Táo tàu

Pinyin
zǎo zi

枣子 (phiên âm pinyin: zǎo zi) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "Táo tàu". Ví dụ: 奶奶家院子里有一棵枣子树,秋天结满了红红的枣子。 (Sân nhà bà có một cây táo tàu, mùa thu trĩu quả táo tàu đỏ mọng.)

Giải nghĩa

Quả của cây táo tàu, vị ngọt, thường ăn tươi hoặc sấy khô.

Câu ví dụ

奶奶家院子里有一棵枣子树,秋天结满了红红的枣子。

Sân nhà bà có một cây táo tàu, mùa thu trĩu quả táo tàu đỏ mọng.

Cách dùng chi tiết

枣子 là quả của cây táo tàu, có vị ngọt, thường được ăn tươi hoặc sấy khô. Nó là một loại trái cây rất phổ biến ở Trung Quốc và được xem là có lợi cho sức khỏe, đặc biệt là bổ máu. 枣子 có thể ăn lúc còn xanh hoặc khi đã chín đỏ, tùy thuộc vào sở thích.

Phân tích từng chữ

Từ đồng nghĩa

红枣

Câu hỏi thường gặp

枣子 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

枣子 có nghĩa là "Táo tàu", thuộc loại danh từ. Quả của cây táo tàu, vị ngọt, thường ăn tươi hoặc sấy khô.

枣子 đọc như thế nào?

枣子 phiên âm pinyin là "zǎo zi".

Đặt câu với 枣子 như thế nào?

Ví dụ: 奶奶家院子里有一棵枣子树,秋天结满了红红的枣子。 — nghĩa là "Sân nhà bà có một cây táo tàu, mùa thu trĩu quả táo tàu đỏ mọng.".

Gặp lại 枣子 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng