柿子
柿子 (phiên âm pinyin: shì zi) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "Hồng". Ví dụ: 秋天是吃柿子的好季节,软软糯糯的口感非常棒。 (Mùa thu là mùa ngon để ăn hồng, cảm giác mềm mềm dẻo dẻo rất tuyệt.)
Giải nghĩa
Trái cây vỏ cam đỏ, ruột mềm, vị ngọt, thường chín vào mùa thu.
Câu ví dụ
秋天是吃柿子的好季节,软软糯糯的口感非常棒。
Cách dùng chi tiết
柿子 là loại trái cây có vỏ màu cam hoặc đỏ, ruột mềm, vị ngọt và hơi chát khi còn xanh. Nó thường chín vào mùa thu và có nhiều cách chế biến như ăn tươi, làm mứt hoặc sấy khô. Khi ăn 柿子, người ta thường đợi quả chín mềm để tránh vị chát.
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
柿子 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
柿子 có nghĩa là "Hồng", thuộc loại danh từ. Trái cây vỏ cam đỏ, ruột mềm, vị ngọt, thường chín vào mùa thu.
柿子 đọc như thế nào?
柿子 phiên âm pinyin là "shì zi".
Đặt câu với 柿子 như thế nào?
Ví dụ: 秋天是吃柿子的好季节,软软糯糯的口感非常棒。 — nghĩa là "Mùa thu là mùa ngon để ăn hồng, cảm giác mềm mềm dẻo dẻo rất tuyệt.".
Gặp lại 柿子 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng