栏目欄目 (phồn thể)
栏目 (phiên âm pinyin: lán mù) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "chuyên mục". Dạng phồn thể viết là 欄目. 栏目 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 每逢寒暑假,报纸增设《假期活动》栏目。 (mỗi lần đến đợt nghỉ đông, nghỉ hè, báo chí tăng thêm chuyên mục 'Hoạt động trong kỳ nghỉ'.)
Câu ví dụ
每逢寒暑假,报纸增设《假期活动》栏目。
Phân tích từng chữ
栏—
目mùmắtCâu hỏi thường gặp
栏目 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
栏目 có nghĩa là "chuyên mục", thuộc loại danh từ.
栏目 đọc như thế nào?
栏目 phiên âm pinyin là "lán mù".
栏目 thuộc HSK mấy?
栏目 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 栏目 như thế nào?
Ví dụ: 每逢寒暑假,报纸增设《假期活动》栏目。 — nghĩa là "mỗi lần đến đợt nghỉ đông, nghỉ hè, báo chí tăng thêm chuyên mục 'Hoạt động trong kỳ nghỉ'.".
Gặp lại 栏目 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng