目光
HSK 6danh từ

目光 nghĩa là ánh mắt, tầm mắt

Pinyin
mù guāng
Tiếng Anh
sight; vision; viewgaze; lookperspicacity; shrewdness

目光 (phiên âm pinyin: mù guāng) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "ánh mắt, tầm mắt". 目光 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 目光炯炯。 (ánh mắt long lanh.)

Câu ví dụ

目光炯炯。

ánh mắt long lanh.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

目光 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

目光 có nghĩa là "ánh mắt, tầm mắt", thuộc loại danh từ.

目光 đọc như thế nào?

目光 phiên âm pinyin là "mù guāng".

目光 thuộc HSK mấy?

目光 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 目光 như thế nào?

Ví dụ: 目光炯炯。 — nghĩa là "ánh mắt long lanh.".

Gặp lại 目光 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng