题目題目 (phồn thể)
HSK 5danh từ
题目 nghĩa là đề mục, tiêu đề
- Pinyin
- tí mù
- Tiếng Anh
- title; subject; topicexercise problems; examination questions
题目 (phiên âm pinyin: tí mù) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "đề mục, tiêu đề". Dạng phồn thể viết là 題目. 题目 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 考试题目 (đề thi)
Câu ví dụ
考试题目
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
题目 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
题目 có nghĩa là "đề mục, tiêu đề", thuộc loại danh từ.
题目 đọc như thế nào?
题目 phiên âm pinyin là "tí mù".
题目 thuộc HSK mấy?
题目 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.
Đặt câu với 题目 như thế nào?
Ví dụ: 考试题目 — nghĩa là "đề thi".
Gặp lại 题目 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng