目前
HSK 5trạng từ

目前 nghĩa là hiện nay

Pinyin
mù qián
Tiếng Anh
currently, at the present time; at the momentin front of one's eyes

目前 (phiên âm pinyin: mù qián) là trạng từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "hiện nay". 目前 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 到目前为止。 (tính đến nay.)

Câu ví dụ

到目前为止。

tính đến nay.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

目前 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

目前 có nghĩa là "hiện nay", thuộc loại trạng từ.

目前 đọc như thế nào?

目前 phiên âm pinyin là "mù qián".

目前 thuộc HSK mấy?

目前 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Đặt câu với 目前 như thế nào?

Ví dụ: 到目前为止。 — nghĩa là "tính đến nay.".

Gặp lại 目前 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng