目睹
HSK 6động từ

目睹 nghĩa là mắt thấy

Pinyin
mù dǔ
Tiếng Anh
to see with one's own eyes

目睹 (phiên âm pinyin: mù dǔ) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "mắt thấy". 目睹 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 耳闻目睹。 (tai nghe mắt thấy.)

Câu ví dụ

耳闻目睹。

tai nghe mắt thấy.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

目睹 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

目睹 có nghĩa là "mắt thấy", thuộc loại động từ.

目睹 đọc như thế nào?

目睹 phiên âm pinyin là "mù dǔ".

目睹 thuộc HSK mấy?

目睹 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 目睹 như thế nào?

Ví dụ: 耳闻目睹。 — nghĩa là "tai nghe mắt thấy.".

Gặp lại 目睹 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng