盲目

盲目 nghĩa là mù quáng

Pinyin
máng mù
Tiếng Anh
blindlacking insight or understandingreckless; aimless

盲目 (phiên âm pinyin: máng mù) là một từ tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "mù quáng". 盲目 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 盲目行动。 (hành động mù quáng.)

Câu ví dụ

盲目行动。

hành động mù quáng.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

盲目 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

盲目 có nghĩa là "mù quáng".

盲目 đọc như thế nào?

盲目 phiên âm pinyin là "máng mù".

盲目 thuộc HSK mấy?

盲目 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 盲目 như thế nào?

Ví dụ: 盲目行动。 — nghĩa là "hành động mù quáng.".

Gặp lại 盲目 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng