目标目標 (phồn thể)
HSK 5danh từ

目标 nghĩa là mục tiêu

Pinyin
mù biāo
Tiếng Anh
target; goal; objective; aim

目标 (phiên âm pinyin: mù biāo) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "mục tiêu". Dạng phồn thể viết là 目標. 目标 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 看清目标。 (nhìn rõ mục tiêu.)

Câu ví dụ

看清目标。

nhìn rõ mục tiêu.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

目标 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

目标 có nghĩa là "mục tiêu", thuộc loại danh từ.

目标 đọc như thế nào?

目标 phiên âm pinyin là "mù biāo".

目标 thuộc HSK mấy?

目标 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Đặt câu với 目标 như thế nào?

Ví dụ: 看清目标。 — nghĩa là "nhìn rõ mục tiêu.".

Gặp lại 目标 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng