树立樹立 (phồn thể)
树立 (phiên âm pinyin: shù lì) là một từ tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "thành lập". Dạng phồn thể viết là 樹立. 树立 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 树立共产主义风格。 (nêu phong cách chủ nghĩa cộng sản.)
Câu ví dụ
树立共产主义风格。
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
树立 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
树立 có nghĩa là "thành lập".
树立 đọc như thế nào?
树立 phiên âm pinyin là "shù lì".
树立 thuộc HSK mấy?
树立 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 树立 như thế nào?
Ví dụ: 树立共产主义风格。 — nghĩa là "nêu phong cách chủ nghĩa cộng sản.".
Gặp lại 树立 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng