确立確立 (phồn thể)
HSK 6động từ

确立 nghĩa là thiết lập

Pinyin
què lì
Tiếng Anh
to establish firmly

确立 (phiên âm pinyin: què lì) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "thiết lập". Dạng phồn thể viết là 確立. 确立 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 确立共产主义世界观。 (xác lập thế giới quan chủ nghĩa cộng sản.)

Câu ví dụ

确立共产主义世界观。

xác lập thế giới quan chủ nghĩa cộng sản.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

确立 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

确立 có nghĩa là "thiết lập", thuộc loại động từ.

确立 đọc như thế nào?

确立 phiên âm pinyin là "què lì".

确立 thuộc HSK mấy?

确立 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 确立 như thế nào?

Ví dụ: 确立共产主义世界观。 — nghĩa là "xác lập thế giới quan chủ nghĩa cộng sản.".

Gặp lại 确立 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng