对立對立 (phồn thể)
HSK 6động từ, danh từ

对立 nghĩa là sự đối lập

Pinyin
dùi lì
Tiếng Anh
to oppose; to set sth. against; to be antagonistic toopposition; contrast

对立 (phiên âm pinyin: dùi lì) là động từ, danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "sự đối lập". Dạng phồn thể viết là 對立. 对立 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 不能把工作和学习对立起来看。 (không nên coi công tác và học tập đối lập với nhau.)

Câu ví dụ

不能把工作和学习对立起来看。

không nên coi công tác và học tập đối lập với nhau.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

对立 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

对立 có nghĩa là "sự đối lập", thuộc loại động từ, danh từ.

对立 đọc như thế nào?

对立 phiên âm pinyin là "dùi lì".

对立 thuộc HSK mấy?

对立 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 对立 như thế nào?

Ví dụ: 不能把工作和学习对立起来看。 — nghĩa là "không nên coi công tác và học tập đối lập với nhau.".

Gặp lại 对立 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng