桔子 (phiên âm pinyin: jú zi) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "quả quýt". 桔子 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 我喜欢吃甜甜的桔子,它们富含维生素C。 (Tôi thích ăn quýt ngọt, chúng giàu vitamin C.)
Giải nghĩa
Một loại trái cây có múi, vị ngọt và chua, thường có nhiều nước.
Câu ví dụ
我喜欢吃甜甜的桔子,它们富含维生素C。
Lưu 桔子 cùng câu ví dụ này thành flashcard — Coco nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên.
Học từ này trong CocoCách dùng chi tiết
桔子 là một loại trái cây quen thuộc, có vị ngọt và chua nhẹ, thường được ăn trực tiếp hoặc làm nước ép. Nó thường được dùng chung với các loại trái cây khác trong các món tráng miệng hoặc salad trái cây. Khi nói về các loại trái cây có múi, người ta thường nghĩ đến cam và quýt, và 桔子 chính là quýt.
Phân tích từng chữ
Từ đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
桔子 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
桔子 đọc như thế nào?
桔子 thuộc HSK mấy?
Đặt câu với 桔子 như thế nào?
Gặp lại 桔子 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng