高档高檔 (phồn thể)
HSK 5tính từ

高档 nghĩa là cao cấp

Pinyin
gāo dàng
Tiếng Anh
top/superior quality/grade; upmarket

高档 (phiên âm pinyin: gāo dàng) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "cao cấp". Dạng phồn thể viết là 高檔. 高档 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 高档家具 (đồ gia dụng hàng tốt giá cao.)

Câu ví dụ

高档家具

đồ gia dụng hàng tốt giá cao.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

高档 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

高档 có nghĩa là "cao cấp", thuộc loại tính từ.

高档 đọc như thế nào?

高档 phiên âm pinyin là "gāo dàng".

高档 thuộc HSK mấy?

高档 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Đặt câu với 高档 như thế nào?

Ví dụ: 高档家具 — nghĩa là "đồ gia dụng hàng tốt giá cao.".

Gặp lại 高档 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng