档次檔次 (phồn thể)
HSK 6danh từ

档次 nghĩa là đẳng cấp, cấp bậc

Pinyin
dàng cì
Tiếng Anh
grade; class

档次 (phiên âm pinyin: dàng cì) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "đẳng cấp, cấp bậc". Dạng phồn thể viết là 檔次. 档次 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 商品种类很多,档次全。 (chủng loại sản phẩm rất nhiều, có mọi cấp bậc.)

Câu ví dụ

商品种类很多,档次全。

chủng loại sản phẩm rất nhiều, có mọi cấp bậc.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

档次 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

档次 có nghĩa là "đẳng cấp, cấp bậc", thuộc loại danh từ.

档次 đọc như thế nào?

档次 phiên âm pinyin là "dàng cì".

档次 thuộc HSK mấy?

档次 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 档次 như thế nào?

Ví dụ: 商品种类很多,档次全。 — nghĩa là "chủng loại sản phẩm rất nhiều, có mọi cấp bậc.".

Gặp lại 档次 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng