检查檢查 (phồn thể)
HSK 3động từ

检查 nghĩa là kiểm tra

Pinyin
jiǎn chá
Tiếng Anh
to check up; to inspect; to examineself-criticism; examination

检查 (phiên âm pinyin: jiǎn chá) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "kiểm tra". Dạng phồn thể viết là 檢查. 检查 thuộc danh sách từ vựng HSK 3. Ví dụ: 生活检查会。 (hội nghị kiểm điểm về cuộc sống.)

Câu ví dụ

生活检查会。

hội nghị kiểm điểm về cuộc sống.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

检查 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

检查 có nghĩa là "kiểm tra", thuộc loại động từ.

检查 đọc như thế nào?

检查 phiên âm pinyin là "jiǎn chá".

检查 thuộc HSK mấy?

检查 nằm trong danh sách từ vựng HSK 3. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 3.

Đặt câu với 检查 như thế nào?

Ví dụ: 生活检查会。 — nghĩa là "hội nghị kiểm điểm về cuộc sống.".

Gặp lại 检查 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng