检验檢驗 (phồn thể)

检验 nghĩa là kiểm nghiệm, kiểm tra

Pinyin
jiǎn yàn
Tiếng Anh
test; examine; inspect

检验 (phiên âm pinyin: jiǎn yàn) là một từ tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "kiểm nghiệm, kiểm tra". Dạng phồn thể viết là 檢驗. 检验 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 实践是检验理论的尺度。 (thực tiễn là tiêu chuẩn kiểm tra lý luận.)

Câu ví dụ

实践是检验理论的尺度。

thực tiễn là tiêu chuẩn kiểm tra lý luận.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

检验 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

检验 có nghĩa là "kiểm nghiệm, kiểm tra".

检验 đọc như thế nào?

检验 phiên âm pinyin là "jiǎn yàn".

检验 thuộc HSK mấy?

检验 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 检验 như thế nào?

Ví dụ: 实践是检验理论的尺度。 — nghĩa là "thực tiễn là tiêu chuẩn kiểm tra lý luận.".

Gặp lại 检验 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng