椰子
椰子 (phiên âm pinyin: yē zi) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "Dừa". Ví dụ: 我喜欢喝冰镇的椰子水,特别解渴。 (Tôi thích uống nước dừa ướp lạnh, đặc biệt là giải khát.)
Giải nghĩa
Trái cây nhiệt đới có nước ngọt và thịt trắng.
Câu ví dụ
我喜欢喝冰镇的椰子水,特别解渴。
Cách dùng chi tiết
椰子 là một loại trái cây nhiệt đới, có nước ngọt mát và thịt trắng ăn được. Nước dừa (椰子水) rất tốt cho sức khỏe và giải khát. Thịt dừa có thể dùng làm bánh, kẹo hoặc chế biến thành dầu dừa. Khi chọn dừa, hãy lắc nhẹ để nghe tiếng nước chảy bên trong.
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
椰子 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
椰子 có nghĩa là "Dừa", thuộc loại danh từ. Trái cây nhiệt đới có nước ngọt và thịt trắng.
椰子 đọc như thế nào?
椰子 phiên âm pinyin là "yē zi".
Đặt câu với 椰子 như thế nào?
Ví dụ: 我喜欢喝冰镇的椰子水,特别解渴。 — nghĩa là "Tôi thích uống nước dừa ướp lạnh, đặc biệt là giải khát.".
Gặp lại 椰子 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng