屡次屢次 (phồn thể)
HSK 6trạng từ

屡次 nghĩa là nhiều lần, liên tiếp

Pinyin
lǚ cì
Tiếng Anh
time and again; repeatedly

屡次 (phiên âm pinyin: lǚ cì) là trạng từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "nhiều lần, liên tiếp". Dạng phồn thể viết là 屢次. 屡次 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 他们屡次创造新纪录。 (bọn họ đã nhiều lần lập nên kỷ lục mới.)

Câu ví dụ

他们屡次创造新纪录。

bọn họ đã nhiều lần lập nên kỷ lục mới.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

屡次 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

屡次 có nghĩa là "nhiều lần, liên tiếp", thuộc loại trạng từ.

屡次 đọc như thế nào?

屡次 phiên âm pinyin là "lǚ cì".

屡次 thuộc HSK mấy?

屡次 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 屡次 như thế nào?

Ví dụ: 他们屡次创造新纪录。 — nghĩa là "bọn họ đã nhiều lần lập nên kỷ lục mới.".

Gặp lại 屡次 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng