层次層次 (phồn thể)
HSK 6danh từ
层次 nghĩa là trình tự, cấp độ
- Pinyin
- céng cì
- Tiếng Anh
- rank order; standing; administrative levels; arrangement of ideas; stratification; layer; level; segment
层次 (phiên âm pinyin: céng cì) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "trình tự, cấp độ". Dạng phồn thể viết là 層次. 层次 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 房子面积还可以,就是朝向和层次不理想。 (diện tích phòng cũng được, chỉ có phương hướng và tầng lầu không lý tưởng)
Câu ví dụ
房子面积还可以,就是朝向和层次不理想。
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
层次 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
层次 có nghĩa là "trình tự, cấp độ", thuộc loại danh từ.
层次 đọc như thế nào?
层次 phiên âm pinyin là "céng cì".
层次 thuộc HSK mấy?
层次 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 层次 như thế nào?
Ví dụ: 房子面积还可以,就是朝向和层次不理想。 — nghĩa là "diện tích phòng cũng được, chỉ có phương hướng và tầng lầu không lý tưởng".
Gặp lại 层次 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng