渴望
HSK 6động từ

渴望 nghĩa là khát vọng, khát khao

Pinyin
kě wàng
Tiếng Anh
to thirst for; to long for; to wish for

渴望 (phiên âm pinyin: kě wàng) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "khát vọng, khát khao". 渴望 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 同学们都渴望着 和这 位作家见面。 (các bạn học đều tha thiết gặp mặt nhà văn này.)

Câu ví dụ

同学们都渴望着 和这 位作家见面。

các bạn học đều tha thiết gặp mặt nhà văn này.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

渴望 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

渴望 có nghĩa là "khát vọng, khát khao", thuộc loại động từ.

渴望 đọc như thế nào?

渴望 phiên âm pinyin là "kě wàng".

渴望 thuộc HSK mấy?

渴望 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 渴望 như thế nào?

Ví dụ: 同学们都渴望着 和这 位作家见面。 — nghĩa là "các bạn học đều tha thiết gặp mặt nhà văn này.".

Gặp lại 渴望 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng