正常
正常 (phiên âm pinyin: zhèng cháng) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "bình thường". 正常 thuộc danh sách từ vựng HSK 4. Ví dụ: 精神正常 (tinh thần bình thường.)
Câu ví dụ
精神正常
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
正常 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
正常 có nghĩa là "bình thường", thuộc loại tính từ.
正常 đọc như thế nào?
正常 phiên âm pinyin là "zhèng cháng".
正常 thuộc HSK mấy?
正常 nằm trong danh sách từ vựng HSK 4. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 4.
Đặt câu với 正常 như thế nào?
Ví dụ: 精神正常 — nghĩa là "tinh thần bình thường.".
Gặp lại 正常 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng