正确正確 (phồn thể)
HSK 4tính từ

正确 nghĩa là chính xác, đúng

Pinyin
zhèng què
Tiếng Anh
correct; right; proper

正确 (phiên âm pinyin: zhèng què) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "chính xác, đúng". Dạng phồn thể viết là 正確. 正确 thuộc danh sách từ vựng HSK 4. Ví dụ: 实践证明这种方法是正确的。 (thực tiễn chứng minh phương pháp này đúng.)

Câu ví dụ

实践证明这种方法是正确的。

thực tiễn chứng minh phương pháp này đúng.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

正确 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

正确 có nghĩa là "chính xác, đúng", thuộc loại tính từ.

正确 đọc như thế nào?

正确 phiên âm pinyin là "zhèng què".

正确 thuộc HSK mấy?

正确 nằm trong danh sách từ vựng HSK 4. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 4.

Đặt câu với 正确 như thế nào?

Ví dụ: 实践证明这种方法是正确的。 — nghĩa là "thực tiễn chứng minh phương pháp này đúng.".

Gặp lại 正确 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng