正式
HSK 4trạng từ

正式 nghĩa là chính thức

Pinyin
zhèng shì
Tiếng Anh
formal (of actions/speeches/etc)official; regularfinal

正式 (phiên âm pinyin: zhèng shì) là trạng từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "chính thức". 正式 thuộc danh sách từ vựng HSK 4. Ví dụ: 正式工作人员 (nhân viên làm việc chính thức.)

Câu ví dụ

正式工作人员

nhân viên làm việc chính thức.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

正式 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

正式 có nghĩa là "chính thức", thuộc loại trạng từ.

正式 đọc như thế nào?

正式 phiên âm pinyin là "zhèng shì".

正式 thuộc HSK mấy?

正式 nằm trong danh sách từ vựng HSK 4. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 4.

Đặt câu với 正式 như thế nào?

Ví dụ: 正式工作人员 — nghĩa là "nhân viên làm việc chính thức.".

Gặp lại 正式 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng