公正
HSK 6tính từ, danh từ

公正 nghĩa là công chính, công bằng chính trực

Pinyin
gōng zhèng
Tiếng Anh
just; fair; impartialimpartiality

公正 (phiên âm pinyin: gōng zhèng) là tính từ, danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "công chính, công bằng chính trực". 公正 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 公正的评价 (đánh giá công bằng)

Câu ví dụ

公正的评价

đánh giá công bằng

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

公正 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

公正 có nghĩa là "công chính, công bằng chính trực", thuộc loại tính từ, danh từ.

公正 đọc như thế nào?

公正 phiên âm pinyin là "gōng zhèng".

公正 thuộc HSK mấy?

公正 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 公正 như thế nào?

Ví dụ: 公正的评价 — nghĩa là "đánh giá công bằng".

Gặp lại 公正 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng