正好
HSK 4trạng từ

正好 nghĩa là vừa vặn, đúng lúc

Pinyin
zhèng hǎo
Tiếng Anh
as it happens, fortuitously, by coincidence, it just happened that, coincidentally

正好 (phiên âm pinyin: zhèng hǎo) là trạng từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "vừa vặn, đúng lúc". 正好 thuộc danh sách từ vựng HSK 4. Ví dụ: 这次见到王老师,正好当面向他请教。 (lần này gặp thầy Vương, được dịp xin thầy chỉ giáo.)

Câu ví dụ

这次见到王老师,正好当面向他请教。

lần này gặp thầy Vương, được dịp xin thầy chỉ giáo.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

正好 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

正好 có nghĩa là "vừa vặn, đúng lúc", thuộc loại trạng từ.

正好 đọc như thế nào?

正好 phiên âm pinyin là "zhèng hǎo".

正好 thuộc HSK mấy?

正好 nằm trong danh sách từ vựng HSK 4. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 4.

Đặt câu với 正好 như thế nào?

Ví dụ: 这次见到王老师,正好当面向他请教。 — nghĩa là "lần này gặp thầy Vương, được dịp xin thầy chỉ giáo.".

Gặp lại 正好 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng