正气正氣 (phồn thể)
正气 nghĩa là bầu không khí lành mạnh
- Pinyin
- zhèng qì
- Tiếng Anh
- healthy atmosphere/tendencyrighteousnessvital energy
正气 (phiên âm pinyin: zhèng qì) là một từ tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "bầu không khí lành mạnh". Dạng phồn thể viết là 正氣. 正气 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 正气上升,邪气下降。 (chính khí dâng lên, tà khí hạ xuống.)
Câu ví dụ
正气上升,邪气下降。
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
正气 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
正气 có nghĩa là "bầu không khí lành mạnh".
正气 đọc như thế nào?
正气 phiên âm pinyin là "zhèng qì".
正气 thuộc HSK mấy?
正气 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 正气 như thế nào?
Ví dụ: 正气上升,邪气下降。 — nghĩa là "chính khí dâng lên, tà khí hạ xuống.".
Gặp lại 正气 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng