正经正經 (phồn thể)
正经 (phiên âm pinyin: zhèng jīng) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "đoan trang, chính phái". Dạng phồn thể viết là 正經. 正经 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 我们的钱必须用在正经地方。 (tiền của chúng ta nên dùng vào những việc thích hợp.)
Câu ví dụ
我们的钱必须用在正经地方。
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
正经 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
正经 có nghĩa là "đoan trang, chính phái", thuộc loại danh từ.
正经 đọc như thế nào?
正经 phiên âm pinyin là "zhèng jīng".
正经 thuộc HSK mấy?
正经 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 正经 như thế nào?
Ví dụ: 我们的钱必须用在正经地方。 — nghĩa là "tiền của chúng ta nên dùng vào những việc thích hợp.".
Gặp lại 正经 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng