正规正規 (phồn thể)
HSK 6tính từ

正规 nghĩa là chính quy, nề nếp

Pinyin
zhèng gūi
Tiếng Anh
regular; standard

正规 (phiên âm pinyin: zhèng gūi) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "chính quy, nề nếp". Dạng phồn thể viết là 正規. 正规 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 正规方法 (phương pháp chính quy)

Câu ví dụ

正规方法

phương pháp chính quy

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

正规 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

正规 có nghĩa là "chính quy, nề nếp", thuộc loại tính từ.

正规 đọc như thế nào?

正规 phiên âm pinyin là "zhèng gūi".

正规 thuộc HSK mấy?

正规 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 正规 như thế nào?

Ví dụ: 正规方法 — nghĩa là "phương pháp chính quy".

Gặp lại 正规 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng