毁灭毀滅 (phồn thể)
HSK 6động từ

毁灭 nghĩa là tiêu diệt, hủy diệt

Pinyin
hǔi miè
Tiếng Anh
to destroy; to exterminate; to annihilate

毁灭 (phiên âm pinyin: hǔi miè) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "tiêu diệt, hủy diệt". Dạng phồn thể viết là 毀滅. 毁灭 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 毁灭罪恶势力 (tiêu diệt thế lực tội ác.)

Câu ví dụ

毁灭罪恶势力

tiêu diệt thế lực tội ác.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

毁灭 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

毁灭 có nghĩa là "tiêu diệt, hủy diệt", thuộc loại động từ.

毁灭 đọc như thế nào?

毁灭 phiên âm pinyin là "hǔi miè".

毁灭 thuộc HSK mấy?

毁灭 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 毁灭 như thế nào?

Ví dụ: 毁灭罪恶势力 — nghĩa là "tiêu diệt thế lực tội ác.".

Gặp lại 毁灭 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng