熄灭熄滅 (phồn thể)
HSK 6động từ, tính từ

熄灭 nghĩa là dập tắt

Pinyin
xī miè
Tiếng Anh
to stop burningto go out (of fire); to die outextinguished; put out

熄灭 (phiên âm pinyin: xī miè) là động từ, tính từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "dập tắt". Dạng phồn thể viết là 熄滅. 熄灭 thuộc danh sách từ vựng HSK 6.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

熄灭 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

熄灭 có nghĩa là "dập tắt", thuộc loại động từ, tính từ.

熄灭 đọc như thế nào?

熄灭 phiên âm pinyin là "xī miè".

熄灭 thuộc HSK mấy?

熄灭 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Gặp lại 熄灭 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng