每
每 (phiên âm pinyin: měi) là giới từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "mỗi". Âm Hán-Việt của 每 là "mỗi". 每 thuộc danh sách từ vựng HSK 2. Ví dụ: 把节省下来的每一分钱都用在生产上。 (từng đồng xu tiết kiệm đã dùng hết vào trong sản xuất.)
Câu ví dụ
把节省下来的每一分钱都用在生产上。
Câu hỏi thường gặp
每 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
每 có nghĩa là "mỗi", thuộc loại giới từ.
每 đọc như thế nào?
每 phiên âm pinyin là "měi", âm Hán-Việt là "mỗi".
每 thuộc HSK mấy?
每 nằm trong danh sách từ vựng HSK 2. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 2.
Đặt câu với 每 như thế nào?
Ví dụ: 把节省下来的每一分钱都用在生产上。 — nghĩa là "từng đồng xu tiết kiệm đã dùng hết vào trong sản xuất.".
Gặp lại 每 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng