每天
每天 (phiên âm pinyin: měi tiān) là trạng từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "Mỗi ngày". Ví dụ: 我每天早上六点起床锻炼身体。 (Tôi mỗi sáng sáu giờ đều dậy tập thể dục.)
Giải nghĩa
Mỗi ngày, hàng ngày.
Câu ví dụ
我每天早上六点起床锻炼身体。
Cách dùng chi tiết
每天 là một trạng từ chỉ sự lặp lại thường xuyên, có nghĩa là "mỗi ngày". Người bản ngữ dùng nó để diễn tả một thói quen hoặc một hành động xảy ra đều đặn hàng ngày. Ví dụ, "我每天都学习中文" (Tôi mỗi ngày đều học tiếng Trung). Nó nhấn mạnh tính liên tục và đều đặn của hành động.
Phân tích từng chữ
每měimỗi
天—
Câu hỏi thường gặp
每天 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
每天 có nghĩa là "Mỗi ngày", thuộc loại trạng từ. Mỗi ngày, hàng ngày.
每天 đọc như thế nào?
每天 phiên âm pinyin là "měi tiān".
Đặt câu với 每天 như thế nào?
Ví dụ: 我每天早上六点起床锻炼身体。 — nghĩa là "Tôi mỗi sáng sáu giờ đều dậy tập thể dục.".
Gặp lại 每天 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng