每月
trạng từngày tháng

每月 nghĩa là Mỗi tháng

Pinyin
měi yuè

每月 (phiên âm pinyin: měi yuè) là trạng từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "Mỗi tháng". Ví dụ: 公司每月都会发工资给员工。 (Công ty mỗi tháng đều phát lương cho nhân viên.)

Giải nghĩa

Mỗi tháng, hàng tháng.

Câu ví dụ

公司每月都会发工资给员工。

Công ty mỗi tháng đều phát lương cho nhân viên.

Cách dùng chi tiết

每月 là một trạng từ chỉ tần suất, có nghĩa là "mỗi tháng". Nó được dùng để nói về các sự kiện hoặc hoạt động diễn ra định kỳ hàng tháng. Ví dụ, "我每月都会给家里打电话" (Tôi mỗi tháng đều gọi điện về nhà). Nó tương tự như "每天" (mỗi ngày) và "每年" (mỗi năm) nhưng với đơn vị thời gian là tháng.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

每月 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

每月 có nghĩa là "Mỗi tháng", thuộc loại trạng từ. Mỗi tháng, hàng tháng.

每月 đọc như thế nào?

每月 phiên âm pinyin là "měi yuè".

Đặt câu với 每月 như thế nào?

Ví dụ: 公司每月都会发工资给员工。 — nghĩa là "Công ty mỗi tháng đều phát lương cho nhân viên.".

Gặp lại 每月 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng