沉闷沉悶 (phồn thể)
沉闷 nghĩa là nặng nề, nặng trĩu
- Pinyin
- chén mèn
- Tiếng Anh
- oppressive; depressingdepressed; in low spiritsnot outgoing; withdrawn
沉闷 (phiên âm pinyin: chén mèn) là một từ tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "nặng nề, nặng trĩu". Dạng phồn thể viết là 沉悶. 沉闷 thuộc danh sách từ vựng HSK 6.
Phân tích từng chữ
沉—
闷—
Câu hỏi thường gặp
沉闷 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
沉闷 có nghĩa là "nặng nề, nặng trĩu".
沉闷 đọc như thế nào?
沉闷 phiên âm pinyin là "chén mèn".
沉闷 thuộc HSK mấy?
沉闷 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Gặp lại 沉闷 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng