沉重
HSK 6tính từ vị ngữ
沉重 nghĩa là trách nhiệm, gánh nặng
- Pinyin
- chén zhòng
- Tiếng Anh
- serious; heavy; hard; criticalcalm; dignified
沉重 (phiên âm pinyin: chén zhòng) là tính từ vị ngữ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "trách nhiệm, gánh nặng". 沉重 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 这个沉重儿还得请你担起来。 (trách nhiệm này vẫn phải mời anh ấy gánh vác.)
Câu ví dụ
这个沉重儿还得请你担起来。
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
沉重 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
沉重 có nghĩa là "trách nhiệm, gánh nặng", thuộc loại tính từ vị ngữ.
沉重 đọc như thế nào?
沉重 phiên âm pinyin là "chén zhòng".
沉重 thuộc HSK mấy?
沉重 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 沉重 như thế nào?
Ví dụ: 这个沉重儿还得请你担起来。 — nghĩa là "trách nhiệm này vẫn phải mời anh ấy gánh vác.".
Gặp lại 沉重 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng