沐浴
HSK 6động từ

沐浴 nghĩa là tắm gội

Pinyin
mù yù
Tiếng Anh
to have/take a bath; to bathe; to immerse

沐浴 (phiên âm pinyin: mù yù) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "tắm gội". 沐浴 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 每朵花,每棵树,每根草都沐浴在阳光里。 (mỗi bông hoa, mỗi thân cây, mỗi một ngọn cỏ, đều được tắm trong ánh nắng mặt trời.)

Câu ví dụ

每朵花,每棵树,每根草都沐浴在阳光里。

mỗi bông hoa, mỗi thân cây, mỗi một ngọn cỏ, đều được tắm trong ánh nắng mặt trời.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

沐浴 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

沐浴 có nghĩa là "tắm gội", thuộc loại động từ.

沐浴 đọc như thế nào?

沐浴 phiên âm pinyin là "mù yù".

沐浴 thuộc HSK mấy?

沐浴 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 沐浴 như thế nào?

Ví dụ: 每朵花,每棵树,每根草都沐浴在阳光里。 — nghĩa là "mỗi bông hoa, mỗi thân cây, mỗi một ngọn cỏ, đều được tắm trong ánh nắng mặt trời.".

Gặp lại 沐浴 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng