浴缸
浴缸 (phiên âm pinyin: yùgāng) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "Bồn tắm". Ví dụ: 我喜欢在浴缸里泡澡放松。 (Tôi thích ngâm mình trong bồn tắm để thư giãn.)
Giải nghĩa
Bồn chứa nước lớn để tắm.
Câu ví dụ
我喜欢在浴缸里泡澡放松。
Cách dùng chi tiết
浴缸 là một vật dụng trong nhà tắm, dùng để chứa nước cho việc tắm. Nó thường được kết hợp với động từ 泡澡 (pàozǎo) nghĩa là ngâm mình trong bồn tắm. Nếu bạn ở khách sạn, đây là một tiện nghi phổ biến. Hãy nhớ phân biệt với 马桶 (bồn cầu) nhé.
Phân tích từng chữ
浴—
缸—
Câu hỏi thường gặp
浴缸 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
浴缸 có nghĩa là "Bồn tắm", thuộc loại danh từ. Bồn chứa nước lớn để tắm.
浴缸 đọc như thế nào?
浴缸 phiên âm pinyin là "yùgāng".
Đặt câu với 浴缸 như thế nào?
Ví dụ: 我喜欢在浴缸里泡澡放松。 — nghĩa là "Tôi thích ngâm mình trong bồn tắm để thư giãn.".
Gặp lại 浴缸 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng