浴室

浴室 nghĩa là Phòng tắm

Pinyin
yùshì

浴室 (phiên âm pinyin: yùshì) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "Phòng tắm". Ví dụ: 我每天早上都要在浴室里洗澡,感觉非常清爽。 (Tôi mỗi sáng đều phải tắm trong phòng tắm, cảm thấy rất sảng khoái.)

Giải nghĩa

Nơi để tắm và vệ sinh cá nhân trong nhà.

Câu ví dụ

我每天早上都要在浴室里洗澡,感觉非常清爽。

Tôi mỗi sáng đều phải tắm trong phòng tắm, cảm thấy rất sảng khoái.

Cách dùng chi tiết

浴室 là danh từ chỉ phòng tắm, nơi chúng ta vệ sinh cá nhân. Các hành động phổ biến là 洗澡 (tắm), 刷牙 (đánh răng), 刮胡子 (cạo râu). Từ này thường đi kèm với các từ chỉ hành động vệ sinh. Lưu ý phân biệt với 厕所 (nhà vệ sinh) mặc dù đôi khi chúng có thể gộp chung trong một không gian.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

浴室 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

浴室 có nghĩa là "Phòng tắm", thuộc loại danh từ. Nơi để tắm và vệ sinh cá nhân trong nhà.

浴室 đọc như thế nào?

浴室 phiên âm pinyin là "yùshì".

Đặt câu với 浴室 như thế nào?

Ví dụ: 我每天早上都要在浴室里洗澡,感觉非常清爽。 — nghĩa là "Tôi mỗi sáng đều phải tắm trong phòng tắm, cảm thấy rất sảng khoái.".

Gặp lại 浴室 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng