(phồn thể)
HSK 5động từ

nghĩa là thắt, buộc, cài, đeo

Pinyin
Hán-Việt
kế
Tiếng Anh
to relate to; to bear onto be

系 (phiên âm pinyin: xì) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "thắt, buộc, cài, đeo". Âm Hán-Việt của 系 là "kế". Dạng phồn thể viết là 係. 系 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 从窖里把白薯系上来。 (từ trong hầm kéo khoai lang lên.)

Câu ví dụ

从窖里把白薯系上来。

từ trong hầm kéo khoai lang lên.

Câu hỏi thường gặp

系 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

系 có nghĩa là "thắt, buộc, cài, đeo", thuộc loại động từ.

系 đọc như thế nào?

系 phiên âm pinyin là "xì", âm Hán-Việt là "kế".

系 thuộc HSK mấy?

系 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Đặt câu với 系 như thế nào?

Ví dụ: 从窖里把白薯系上来。 — nghĩa là "từ trong hầm kéo khoai lang lên.".

Gặp lại 系 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng